· Admin · huong-dan-ho-so  · 4 min read

Cách điền Đơn đăng ký mua NOXH (Mẫu 01) — Hướng dẫn từng mục

Hướng dẫn chi tiết cách điền đúng Đơn đăng ký mua nhà ở xã hội theo Mẫu số 01, tránh các lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả lại.

Hướng dẫn chi tiết cách điền đúng Đơn đăng ký mua nhà ở xã hội theo Mẫu số 01, tránh các lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả lại.

Đơn đăng ký mua nhà ở xã hội là giấy tờ đầu tiên và bắt buộc trong bộ hồ sơ. Từ ngày 07/04/2026, áp dụng Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định 136/2026/NĐ-CP, thay thế hoàn toàn Mẫu 01 cũ theo NĐ 100/2024.

Tải Mẫu 01 (NĐ 136/2026) tại: moc.gov.vn hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn)


Phần đầu đơn — Chọn hình thức đăng ký

Mục [1]: Đánh dấu vào ô tương ứng với nhu cầu của bạn:

  • ☐ Mua nhà ở xã hội
  • ☐ Thuê mua nhà ở xã hội
  • ☐ Thuê nhà ở xã hội

Mục [2]: Ghi tên chủ đầu tư dự án NOXH bạn muốn đăng ký (ví dụ: Công ty CP Đầu tư HUD. Nếu dự án là liên danh của nhiều công ty, hãy liệt kê đầy đủ, mỗi công ty một dòng).


Phần thông tin cá nhân

Điền đầy đủ và chính xác theo CCCD/CMND:

  • Họ và tên (viết hoa toàn bộ)
  • Ngày tháng năm sinh
  • Số CCCD/CMND, ngày cấp, nơi cấp
  • Nơi thường trú hoặc tạm trú (ghi đầy đủ số nhà, đường, phường/xã, tỉnh/thành phố)
  • Số điện thoại liên hệ

Mục [3] — Nghề nghiệp

Ghi rõ theo thực tế:

Tình trạngCách ghi
Đang làm việc tại cơ quan/doanh nghiệpGhi rõ chức danh, ví dụ: Kỹ sư xây dựng
Lao động tự doGhi: Lao động tự do
Đã nghỉ hưuGhi: Đã nghỉ hưu
Nội trợ, không đi làmGhi: Nội trợ

Mục [4] — Cơ quan/đơn vị công tác

Chỉ điền nếu đang đi làm. Ghi tên đầy đủ của cơ quan, doanh nghiệp, đơn vị nơi đang công tác.

Bỏ trống nếu bạn là lao động tự do, đã nghỉ hưu, hoặc thuộc lực lượng vũ trang (sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công an…).


Mục [5] — Đối tượng được hưởng chính sách NOXH

Ghi rõ bạn thuộc nhóm đối tượng nào theo Điều 76 Luật Nhà ở 2023. Ví dụ:

  • “Người thu nhập thấp tại khu vực đô thị (khoản 5 Điều 76)”
  • “Công nhân, người lao động tại doanh nghiệp trong khu công nghiệp (khoản 6 Điều 76)”
  • “Cán bộ, công chức, viên chức (khoản 8 Điều 76)”
  • “Người có công với cách mạng (khoản 1 Điều 76)”
  • “Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp thuộc lực lượng vũ trang (khoản 7 Điều 76)“

Mục [6] — Thực trạng nhà ở

Ghi diện tích nhà ở bình quân đầu người hiện tại:

Nếu độc thân: diện tích nhà ở bình quân của riêng bạn.

Nếu đã kết hôn/có gia đình: tính trên tổng số nhân khẩu gồm bạn + vợ/chồng + cha/mẹ (kể cả cha mẹ vợ/chồng nếu có) + các con, đang thường trú tại căn nhà đó.

  • Nếu chưa có nhà: ghi “0 m²” hoặc “Chưa có nhà ở”
  • Nếu có nhà nhưng diện tích thấp: ghi diện tích bình quân thực tế (ví dụ: “8 m²/người”)

Mục [7], [8], [9], [10] — Điều kiện thu nhập

Các mục này áp dụng cho nhóm đối tượng khoản 5, 6, 8 Điều 76 (người thu nhập thấp đô thị, công nhân, CBCC).

Mục [7]: Xác nhận bạn thuộc một trong các nhóm: người thu nhập thấp đô thị (có HĐLĐ), công nhân/người lao động, hoặc CBCC.

Mục [8], [9], [10]: Áp dụng riêng cho lao động tự do không có HĐLĐ (nhóm khoản 5 không có hợp đồng lao động). Ngưỡng thu nhập theo NĐ 136/2026:

Tình trạngMức thu nhập tối đa
Độc thân, chưa kết hôn25 triệu đồng/tháng
Độc thân, đang nuôi con dưới 18 tuổi35 triệu đồng/tháng
Đã kết hôn (tổng vợ + chồng)50 triệu đồng/tháng

Lưu ý: Mức này cao hơn so với nhóm có HĐLĐ (20/30/40 triệu). Cơ quan xác nhận là Công an cấp xã.


Mục [11] — Lực lượng vũ trang

Chỉ điền nếu bạn là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, công nhân công an, công chức/viên chức quốc phòng đang phục vụ tại ngũ, hoặc người làm công tác cơ yếu.


Mục [12] — Hình thức đề nghị hỗ trợ

Ghi rõ hình thức bạn muốn: mua, thuê mua, hoặc thuê nhà ở xã hội.


Phần cam kết cuối đơn

Người đứng đơn ký và ghi rõ họ tên.


Các lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả lại

  • Dùng mẫu cũ (NĐ 100/2024 hoặc NĐ 261/2025) thay vì mẫu NĐ 136/2026
  • Bỏ trống mục đối tượng [5] hoặc ghi chung chung không rõ khoản điều
  • Ghi sai diện tích nhà ở [6] — không khớp với Mẫu 02/03 đã xin xác nhận
  • Vợ/chồng không ký vào phần xác nhận của vợ/chồng
  • Viết tắt tên cơ quan, địa chỉ không đầy đủ

Căn cứ pháp lý: Nghị định 136/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 07/04/2026) sửa đổi Nghị định 100/2024/NĐ-CP; Luật Nhà ở 2023.

Back to Blog

Related Posts

View All Posts »